down there

/daʊn ðɛr/
Trạng từ
  1. (nghĩa bóng) Ở bộ phận sinh dục; thường được phụ nữ sử dụng và/hoặc sử dụng.
    (euphemistic) In the genital area; often used of and/or by females.
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: nhìn xuống, ở đó.
    Used other than figuratively or idiomatically: see down, there.
🎬 Nghe “down there” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish